CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT

Aquadetrim Vitamin D3 (Cholecalciferol)

Aquadetrim Vitamin D3 (Cholecalciferol)

Visa: VN-11180-10 Nồng độ, hàm lượng: Cholecalciferol 15.000IU/ml Quy cách: Hộp 1 lọ 10 ml, Dung dịch uống Hạn dùng: 36 tháng Nhà sản xuất: Medana Pharma Spolka Akcyjna - Poland Thứ tự theo TT40: 1060 Nhóm: 1A...

Giá mời liên hệ

Tanagel (Gelatin tannate 250mg)

Tanagel (Gelatin tannate 250mg)

Visa: VN-19132-15 Nồng độ, hàm lượng: Gelatin tannate 250mg Quy cách: Hộp 20 gói, Bột pha hỗn dịch uống Hạn dùng: 60 tháng Nhà sản xuất: Laboratorios Francisco Durban, S.A - Spain Thứ tự theo TT40: 723 Nhóm: 1...

Giá mời liên hệ

Xylobalan Nasal Drop 0,05% (Xylometazolin hydroclorid 0,5mg/ml)

Xylobalan Nasal Drop 0,05% (Xylometazolin hydroclorid 0,5mg/ml)

Visa: VN-19543-15 Nồng độ, hàm lượng: Xylometazolin hydroclorid 0,5mg/ml Quy cách: Hộp 1 lọ nhựa 10ml, Dung dịch nhỏ mũi Hạn dùng: 36 tháng Nhà sản xuất: Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. - Poland Thứ tự theo TT40: 913 Nhóm: 1...

Giá mời liên hệ

Xylobalan Nasal Drop 0,1% (Xylometazolin hydroclorid 1mg/ml)

Xylobalan Nasal Drop 0,1% (Xylometazolin hydroclorid 1mg/ml)

Visa: VN-19370-15 Nồng độ, hàm lượng: Xylometazolin hydroclorid 1mg/ml Quy cách: Hộp 1 lọ nhựa 10ml, Dung dịch nhỏ mũi Hạn dùng: 36 tháng Nhà sản xuất: Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. - Poland Thứ tự theo TT40: 913 Nhóm: 1...

Giá mời liên hệ

Reamberin (Meglumin sodium succinate 6g)

Reamberin (Meglumin sodium succinate 6g)

Visa: VN-19527-15 Nồng độ, hàm lượng: Meglumin sodium succinate 6g (tương đương: Succinic acid 2,11g; Melgumine 3,49g) Quy cách: Hộp 1 chai 400ml, Dung dịch truyền tĩnh mạch Hạn dùng: 60 tháng Nhà sản xuất: Scientific Technological Pharmaceutical Firm "POLYSAN", Ltd.- Russia Thứ tự theo TT40: 125 Nh...

Giá mời liên hệ

Pyrantelum Medana (Pyranten (dưới dạng pyranten embonat) 750mg)

Pyrantelum Medana (Pyranten (dưới dạng pyranten embonat) 750mg)

Visa: VN-20850-17 Nồng độ, hàm lượng: Mỗi 15ml chứa: Pyranten (dưới dạng pyranten embonat) 750mg Quy cách: Hộp 1 chai 15ml Hạn dùng: 24 tháng Nhà sản xuất: Medana Pharma S.A - Poland Thứ tự theo TT40: 152 Nhóm: 1...

Giá mời liên hệ

Copedina (Clopidogrel 75mg)

Copedina (Clopidogrel 75mg)

Visa: VN-19317-15 Nồng độ, hàm lượng: Clopidogrel(Dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75mg Quy cách: Hộp 2 vỉ x 14 viên Viên nén bao phim Hạn dùng: 24 tháng Nhà sản xuất: Pharmaceutical Works Adamed Pharma Joint Stock Company - Poland Thứ tự theo TT40: 540 Nhóm: 1...

Giá mời liên hệ

Lomec 20 (Omeprazol 20mg)

Lomec 20 (Omeprazol 20mg)

Visa: VN-20152-16 Nồng độ, hàm lượng: Omeprazol 20mg Quy cách: Hộp 4 vỉ x 7 viên Viên nang cứng chứa vỉ hạt bao tan trong ruột Hạn dùng: 36 tháng Nhà sản xuất: Industria Quimica Y Farmaceutica VIR, S.A.- Spain Thứ tự theo TT40: 677 Nhóm: 1...

Giá mời liên hệ

Surotadina 10mg (Rosuvastatin 10mg)

Surotadina 10mg (Rosuvastatin 10mg)

Visa: VN-17567-13 Nồng độ, hàm lượng: Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg Quy cách: Hộp 14 vỉ x 7 viên, Viên nén bao phim Hạn dùng: 24 tháng Nhà sản xuất: Pharmaceutical Works Adamed Pharma Joint Stock Company - Poland Thứ tự theo TT40: 558 Nhóm: 1...

Giá mời liên hệ

Zolafren 5mg (Olanzapin 5mg)

Zolafren 5mg (Olanzapin 5mg)

Visa: VN-19299-15 Nồng độ, hàm lượng: Olanzapin 5mg Quy cách: Hộp 2 vỉ x 14 viên, Viên nén Hạn dùng: 24 tháng Nhà sản xuất: Pharmaceutical Works Adamed Pharma Joint Stock Company - Poland Thứ tự theo TT40: 953 Nhóm: 1...

Giá mời liên hệ

Zolafren 10mg (Olanzapin 10mg)

Zolafren 10mg (Olanzapin 10mg)

Visa: VN-19298-15 Nồng độ, hàm lượng: Olanzapin 10mg Quy cách: Hộp 4 vỉ x 7 viên, Viên nén Hạn dùng: 24 tháng Nhà sản xuất: Pharmaceutical Works Adamed Pharma Joint Stock Company - Poland Thứ tự theo TT40: 953 Nhóm: 1...

Giá mời liên hệ

Gametix F

Gametix F

Số XNCB: 10093/2016/ATTP-XNCB Thành phần: Trong mỗi gói (4 gram): Inositol 2000 mg, Zinc 10 mg, Iodine 150 µg, Selenium 50 µg, Vitamin C 180 mg, Vitamin E 30 mg, Vitamin B3 16 mg, Vitamin B5 6 mg, Vitamin B6 2 mg, Vitamin B2 1.4 mg, Vitamin B1 1.1 mg, Vitamin B9 400 µg, Vitamin B8 50 µg, Vitamin B12...

Giá mời liên hệ

Gametix M

Gametix M

Số XNCB: 10094/2016/ATTP-XNCB Thành phần : Trong mỗi gói (5 gram) Carnitine 2000 mg, Taurine 250 mg, Coenzyme Q10 20 mg, Zinc 10 mg, Selenium 50 µg, Vitamin C 180 mg, Vitamin B3 16 mg, Natural Vitamin E 12 mg, Vitamin B6 1.4 mgVitamin B9 200 µg. Quy cách: Hộp 30 gói, Mỗi gói 5 gram Hạn dùng: 36 thán...

Giá mời liên hệ

Inotir

Inotir

Số XNCB: 14995/2017/ATTP-XNCB Thành phần: Inositol 2000mg, L-Tyrosine 500mg, Chromium 40mcg, Selenium55mcg, Folic acid 200mcg. Quy cách: Hộp 20 gói, Mỗi gói 3 gram Hạn dùng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất Nhà sản xuất: Pharmarte S.r.l. - Italy Nhóm: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe...

Giá mời liên hệ

Mama DHA

Mama DHA

Số XNCB: 20367/2016/ATTP-XNCB Thành phần: Fish Oil (EPA 34mg, DHA 400mg) 571,4286mg ; Folic acid 200mcg, Metafolin calcium salt 0,1mg ; Postassium iodate 0,1690mg (Iodine 100mcg) ; Vitamin D3 25mcg ; Magnesium 100mg Quy cách: Hộp 60 viên nang Hạn dùng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất Nhà sản xuất: Adam...

Giá mời liên hệ

Naturaginum Biointima

Naturaginum Biointima

Số XNCB: 21425/16/CBMP-QLD Thành phần: Aqua 72,29%, Cocamidopropyl Betaine 7%, C 08-14 Alkylpolyglucoside 5%, Propylene Glycol 5%, Quy cách: Lọ100ml đóng trong hộp carton Hạn dùng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất Nhà sản xuất: STEA Sp z o.o.Millennium Logistic Park - Poland Nhóm: Mỹ phẩm...

Giá mời liên hệ

Nhãn Hiệu Liên Kết

GIÁ CẢ

Hợp lý nhất

VẬN CHUYỂN

Tận nhà khách hàng

THIẾT KẾ

Theo yêu cầu

BẢO HÀNH

Thời gian dài

Scroll To Top